metal wood

metal wood

A golfer selects a metal wood from their bag on the tee.

Định nghĩa

Danh từ: - Gậy đánh golf bằng kim loại: "metal wood" một loại gậy đánh golf đầu gậy làm bằng kim loại, thay vì đầu gậy bằng gỗ truyền thống. Loại gậy này thường được dùng để đánh bóng xa từ điểm phát bóng hoặc trên fairway.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã dùng gậy đánh golf bằng kim loại để đánh bóng qua chướng ngại nước.)
  • (Các gậy đánh golf bằng kim loại hiện đại nhẹ hơn dễ đánh hơn so với loại gỗ truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "metal wood" trong ngữ cảnh kỹ thuật golf: Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt với "wood" truyền thống (gậy đầu gỗ) "iron" (gậy sắt). Mặc dù tên gọi là "wood" (gỗ), nhưng thực tế đầu gậy được làm từ kim loại như titan hoặc thép không gỉ.
    • The driver is the most common type of metal wood in a golfer's bag. (Gậy driver loại gậy đánh golf bằng kim loại phổ biến nhất trong túi gậy của người chơi golf.)
Biến thể từ gần giống
  • Wood (n): gậy đánh golf đầu gỗ (truyền thống), hoặc chỉ chung các loại gậy đánh xa.
    • He prefers using a wood for long shots. (Anh ấy thích dùng gậy đầu gỗ cho những đánh xa.)
  • Metal (n): kim loại, chất liệu tạo nên đầu gậy.
    • The clubhead is made of high-quality metal. (Đầu gậy được làm từ kim loại chất lượng cao.)
  • Driver (n): gậy đánh xa nhất, thường loại metal wood dùng từ điểm phát bóng.
    • She bought a new driver for the upcoming tournament. ( ấy đã mua một cây gậy driver mới cho giải đấu sắp tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Fairway wood: gậy đánh golf bằng kim loại dùng trên fairway (thường số lớn hơn driver, như 3-wood hoặc 5-wood).
    • He hit a fairway wood from 200 yards out. (Anh ấy đã đánh một cây gậy fairway wood từ khoảng cách 200 yard.)
  • Metal-headed wood: gậy golf đầu kim loại (cùng nghĩa với metal wood).
    • The metal-headed wood is now standard in professional golf. (Gậy golf đầu kim loại hiện tiêu chuẩn trong golf chuyên nghiệp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hit with a metal wood: đánh bằng gậy metal wood.
    • He hit with a metal wood to clear the bunker. (Anh ấy đánh bằng gậy metal wood để vượt qua hố cát.)
  • Switch to metal wood: chuyển sang dùng gậy metal wood.
    • Many golfers switched to metal wood for better performance. (Nhiều người chơi golf đã chuyển sang dùng gậy metal wood để hiệu suất tốt hơn.)
Thành ngữ liên quan